thọ chung

Học thuật
Thân thiện
thọ chung

Ông cụ thọ chung ở tuổi chín mươi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chết, qua đời (dùng cho người già): "thọ chung" một từ , mang tính trang trọng, dùng để nói về việc một người cao tuổi qua đời. Từ này hàm ý người đó đã sống trọn vẹn tuổi thọ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cụ ông ấy đã thọ chungtuổi chín mươi.
    • Sau một đời lao động vất vả, đã thọ chung trong giấc ngủ yên bình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thọ chung" thường được dùng trong văn viết trang trọng, cáo phó, văn tế hoặc lời nói mang tính lễ nghi, ít dùng trong giao tiếp thông thường hiện nay.
    • Trong cáo phó viết: "Cụ Nguyễn Thị M đã thọ chung hồi 10 giờ sáng nay."
Biến thể từ gần giống
  • Qua đời (động từ): từ thông dụng hơn, có thể dùng cho mọi lứa tuổi.
  • Từ trần (động từ): từ trang trọng, chỉ việc chết, rời bỏ cõi trần.
  • Khuất núi (động từ, thành ngữ): cách nói von, trang trọng về cái chết.
  • Băng hà (động từ): từ , trang trọng, thường dùng cho vua chúa qua đời.
Từ đồng nghĩa
  • Quy tiên: (thành ngữ) chỉ việc chết, theo nghĩa trở về với tiên cảnh, thường dùng cho người già một cách trân trọng.
  • Mãn phần: (động từ) đã trọn phần sống, chỉ việc qua đời.
Thành ngữ liên quan
  • "Sống lâu trăm tuổi, thác (chết) về với tổ tiên": Câu nói thể hiện quan niệm về một cuộc đời trọn vẹn, sống thọ rồi qua đời trở về sum họp với ông bà, tổ tiên. Từ "thọ chung" phù hợp với tinh thần này.
thọ chung

Ông cụ thọ chung ở tuổi chín mươi.

  1. Nói người già chết ().